mòng mọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái căng mọng, mọng nước: "Mòng mọng" là từ láy miêu tả trạng thái của một vật (thường là trái cây) chứa đầy nước bên trong, khiến nó căng tròn, tươi mát và sắp chín. Từ này gợi cảm giác về sự tươi ngon, mọng nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả hồng mòng mọng trông thật hấp dẫn. (Trái hồng căng mọng nước trông thật hấp dẫn.)
- Những trái vải chín đỏ, mòng mọng nước. (Những trái vải chín đỏ, căng mọng đầy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc lời nói sinh động để miêu tả vẻ đẹp tươi mát, tràn đầy sức sống của hoa quả, đôi khi có thể liên tưởng đến làn da hoặc đôi môi.
- Đôi môi cô gái đỏ mòng mọng. (Đôi môi cô gái đỏ và căng mọng một cách tươi tắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mọng (tính từ): Căng và chứa nhiều nước hoặc chất lỏng bên trong. Đây là từ gốc tạo nên từ láy "mòng mọng".
- Quả nho rất mọng nước. (Trái nho rất căng và nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
- Căng mọng: Căng tròn vì chứa đầy chất lỏng bên trong.
- Mướt: Tươi tốt, ướt át và trông có nhiều nhựa sống (thường dùng cho lá cây, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự cho hoa quả rất tươi).
Từ trái nghĩa
- Khô héo: Thiếu nước, nhăn nheo và không còn tươi.
- Xẹp lép: Trạng thái không còn căng do mất nước hoặc chất bên trong.
- Nh. Mọng: Quả hồng mòng mọng.